| Quy cách | Mô tả | Đơn vị | Giá bán (VND) | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| Tê thu T160-125 | PN10 | cái |
500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T160-140 | PN10 | cái |
550.000
|
CHỌN |
| Tê thu T180-63/75/90 | PN10 | cái |
800.000
|
CHỌN |
| Tê thu T180-110 | PN10 | cái |
900.000
|
CHỌN |
| Tê thu T180-125/140 | PN10 | cái |
1.100.000
|
CHỌN |
| Tê thu T180-160 | PN10 | cái |
1.100.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-50 | PN10 | cái |
720.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-63 | PN10 | cái |
700.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-75 | PN10 | cái |
710.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-90 | PN10 | cái |
750.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-110 | PN10 | cái |
800.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-125 | PN10 | cái |
1.050.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-140 | PN10 | cái |
1.100.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-160 | PN10 | cái |
1.050.000
|
CHỌN |
| Tê thu T200-180 | PN10 | cái |
1.200.000
|
CHỌN |
| Tê thu T225-63 | PN10 | cái |
1.390.000
|
CHỌN |
| Tê thu T225-75/90/110 | PN10 | cái |
1.500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T225-125/160 | PN10 | cái |
1.500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T225-200 | PN10 | cái |
1.750.000
|
CHỌN |
| Tê thu T250-63 | PN10 | cái |
1.650.000
|
CHỌN |
| Tê thu T250-75 | PN10 | cái |
1.680.000
|
CHỌN |
| Tê thu T250-90 | PN10 | cái |
1.690.000
|
CHỌN |
| Tê thu T250-110 | PN10 | cái |
1.300.000
|
CHỌN |
| Tê thu T250-125 | PN10 | cái |
1.400.000
|
CHỌN |