| Quy cách | Mô tả | Đơn vị | Giá bán (VND) | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| Tê thu T500-280/315 | PN10 | cái |
17.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T500-355/400 | PN10 | cái |
19.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T500-450 | PN10 | cái |
20.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-110 | PN10 | cái |
16.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-160 | PN10 | cái |
18.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-200 | PN10 | cái |
20.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-225/250 | PN10 | cái |
21.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-280/315 | PN10 | cái |
22.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-280/355 | PN10 | cái |
25.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-400 | PN10 | cái |
26.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T560-450/500 | PN10 | cái |
30.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-110 | PN10 | cái |
20.800.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-160 | PN10 | cái |
21.800.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-200 | PN10 | cái |
23.600.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-225/250 | PN10 | cái |
24.600.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-280 | PN10 | cái |
25.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-315 | PN10 | cái |
26.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-355 | PN10 | cái |
28.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-400 | PN10 | cái |
29.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-450 | PN10 | cái |
31.500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T630-500 | PN10 | cái |
32.500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T710-110 | PN10 | cái |
36.000.000
|
CHỌN |
| Tê thu T710-160 | PN10 | cái |
39.800.000
|
CHỌN |