| Quy cách | Mô tả | Đơn vị | Giá bán (VND) | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| Tê thu T75-50 | PN10 | cái |
95.000
|
CHỌN |
| Tê thu T75-63 | PN10 | cái |
105.000
|
CHỌN |
| Tê thu T90-20/(25) | PN10 | cái |
125.000
|
CHỌN |
| Tê thu T90-32/40/50 | PN10 | cái |
125.000
|
CHỌN |
| Tê thu T90-63 | PN10 | cái |
130.000
|
CHỌN |
| Tê thu T90-75 | PN10 | cái |
135.000
|
CHỌN |
| Tê thu T110-20/25/32/40 | PN10 | cái |
155.000
|
CHỌN |
| Tê thu T110-50 | PN10 | cái |
185.000
|
CHỌN |
| Tê thu T110-63 | PN10 | cái |
188.000
|
CHỌN |
| Tê thu T110-75 | PN10 | cái |
200.000
|
CHỌN |
| Tê thu T110-90 | PN10 | cái |
218.000
|
CHỌN |
| Tê thu T125-63 | PN10 | cái |
278.000
|
CHỌN |
| Tê thu T125-75 | PN10 | cái |
300.000
|
CHỌN |
| Tê thu T125-90 | PN10 | cái |
330.000
|
CHỌN |
| Tê thu T125-110 | PN10 | cái |
350.000
|
CHỌN |
| Tê thu T140-63/75 | PN10 | cái |
400.000
|
CHỌN |
| Tê thu T140-90 | PN10 | cái |
430.000
|
CHỌN |
| Tê thu T140-110 | PN10 | cái |
500.000
|
CHỌN |
| Tê thu T140-125 | PN10 | cái |
560.000
|
CHỌN |
| Tê thu T160-50 | PN10 | cái |
420.000
|
CHỌN |
| Tê thu T160-63 | PN10 | cái |
415.000
|
CHỌN |
| Tê thu T160-75 | PN10 | cái |
436.000
|
CHỌN |
| Tê thu T160-90 | PN10 | cái |
448.000
|
CHỌN |
| Tê thu T160-110 | PN10 | cái |
470.000
|
CHỌN |